Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cá mòi" (1)
cá mòi

Tiếng Anh
Danh từSardine
Cá mòi nhỏ nhưng bổ dưỡng.
Sardines are small but nutritious.
Từ liên quan "cá mòi" (1)
hơn tất cả mọi thứ

Tiếng Anh
Khácmore than anything, better than anything else
Hơn tất cả mọi thứ, sức khỏe là quan trọng.
Above all, health is important.
Cụm từ "cá mòi" (6)
uống cô-ca mỗi ngày
drink cola every day
Cá mòi nhỏ nhưng bổ dưỡng.
Sardines are small but nutritious.
Hơn tất cả mọi thứ, sức khỏe là quan trọng.
Above all, health is important.
Họ đánh bắt cá mỗi ngày.
They catch fish every day.
Tất cả mọi người đều bình đẳng.
All people are equal.
Chúng tôi mong muốn hòa bình và thịnh vượng cho tất cả mọi người.
We wish for peace and prosperity for everyone.
